Bản dịch của từ 鰷 trong tiếng Anh
鰷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiáo | ㄊㄧㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
鰷 (Danh từ)
【tiáo】
01
See “鲦” (a type of small fish, similar to a minnow)
见“鲦”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【tiáo】【ㄊㄧㄠˊ】【THIÊU】
- Các biến thể:
- 䱔, 鲦, 𩵌
- Hình thái radical:
- ⿰,魚,條
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 魚
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丿丨丨丿一丿丶一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
銚
蓧
鲦
蓚
調
铫
迢
龆
䩦
鞗
鋚
樤
鯢
鱔
鱋
鰿
鯘
鯔
鯏
鮈
鰺
鮳
䱩
䰺
䁿
鞿
欍
禴
鰲
爛
灐
䙫
鑓
纅
癩
鰫
