Bản dịch của từ 鰸 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

An ancient small fish described in old books, resembling a shrimp, legless, about an inch long.

古书上说的一种像虾、无脚、长寸余的小鱼。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

鰸
Bính âm:
【qū】【ㄑㄩ】【CÙ】
Hình thái radical:
⿰,魚,區
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶一丨乚一丨乚一丨乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép