Bản dịch của từ 鱈 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuě

ㄒㄩㄝˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

xuě
01

Codfish, a large-mustached fish with white flesh living in cold deep seas; liver rich in vitamins, source of cod liver oil; also called 'bighead fish'.

〔~魚〕下頜有一條大須,口大吻突,肉潔白如雪,生活在寒冷的深海中。肝臟含大量維生素,是制魚肝油的重要原料。通稱“大頭魚”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

鱈
Bính âm:
【xuě】【ㄒㄩㄝˇ】【TUYẾT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,魚,雪
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶一丶フ丨丶丶丶丶フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép