Bản dịch của từ 鱕 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fān

ㄈㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

fān
01

A large, fierce sea fish recorded in ancient texts, with a sword-shaped snout edged with saw-like teeth, similar to modern sawsharks or sawfishes.

古书中记载的一种大型的凶猛海鱼,吻部呈剑状突起,其边缘具锯齿,似类今锯鲨、锯鳐一类的鱼:“~鱼鼻有横骨如鐇(斧刃),海船逢之必断。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

鱕
Bính âm:
【fān】【ㄈㄢ】【PHÀN】
Hình thái radical:
⿰,魚,番
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丿丶丿一丨丿丶丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép