Bản dịch của từ 鱖 trong tiếng Anh
鱖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guì | ㄍㄨㄟˋ | g | ui | thanh huyền |
鱖 (Danh từ)
【guì】
01
A type of freshwater fish with a relatively long body and distinct patterns on its back, commonly known as mandarin fish or Chinese perch.
一种淡水鱼,体形较长,背部有明显的斑纹,俗称桂花鱼。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【guì】【ㄍㄨㄟˋ】【QUẾ】
- Các biến thể:
- 鱥, 鳜
- Hình thái radical:
- ⿰,魚,厥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 魚
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶一ノ丶ノ一フ丨ノノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
筀
櫃
㱦
貴
鳜
桧
㙺
鱥
瞆
䙆
匱
癐
䲓
䱆
䱞
鯺
鮌
䱊
鰙
䲐
鰐
鱯
䲈
鰎
䌯
齰
欏
䵛
䭡
䂂
㪻
䜢
黳
䲕
㱻
㬯
鳜鱼
桂花鱼
