Bản dịch của từ 鱟 trong tiếng Anh
鱟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hòu | ㄏㄡˋ | N/A | N/A | N/A |
鱟 (Danh từ)
【hòu】
01
A marine arthropod with a hard tail shaped like a sword; edible meat (e.g., 'hòu sail' refers to the movable abdominal shell).
節肢動物,甲殼類,生活在海中,尾堅硬,形狀像寶劍。肉可食:~帆(鱟腹部甲殼可以上下翹動,上舉時,稱“鱟帆”)。
Ví dụ
02
Arthropod commonly called 'water turtle' or 'king crab' in folk terms.
〔~蟲〕節肢動物。俗稱“水鱉子”、“王八魚”。
Ví dụ
03
Regional dialect term for rainbow.
方言,虹。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【hòu】【ㄏㄡˋ】【HẦU】
- Các biến thể:
- 鲎
- Hình thái radical:
- ⿱,𦥯,魚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 魚
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶丿丶丿丨一一乚一一丶乚丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
后
䞧
鮜
䫺
豞
䞀
㰯
茩
鲎
候
厚
侯
䰸
鱙
鯖
䱮
鱮
鰕
䱶
鯼
鰖
鰔
鰨
䲒
鑫
穲
釂
鷿
爣
韥
躤
䘍
䟒
䲐
鑪
䲒
