Bản dịch của từ 鱠 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuài

ㄎㄨㄞˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

kuài
01

Same as “”, finely sliced meat

同“膾”。細切肉。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Minced fish; hash

〔~魚〕即“鰳魚”。亦作“快魚”。

Ví dụ
03

Fish dish made from finely sliced fish

魚鱠。魚細切作的餚饌。

Ví dụ
04

Dialect term for a type of freshwater fish

方言。鱖魚。

Ví dụ
鱠
Bính âm:
【kuài】【ㄎㄨㄞˋ】【KHOÁI】
Các biến thể:
膾, 鲙
Hình thái radical:
⿰,魚,會
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶ノ丶一丨フ丨丶ノ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép