Bản dịch của từ 鱮 trong tiếng Anh
鱮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xù | ㄒㄩˋ | x | u | thanh huyền |
鱮 (Danh từ)
【xù】
01
A freshwater fish: silver carp (also called 蝉鱼/鲢鱼), commonly eaten in East Asia
鱼名,即'鲢鱼'
Ví dụ
- Bính âm:
- 【xù】【ㄒㄩˋ】【TỰ】
- Các biến thể:
- 魣, 𩶒, 𫚈
- Hình thái radical:
- ⿰魚與
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 魚
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶ノ丨一一一フ丨フ一ノ丶一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㕛
怴
㾥
㘧
朂
䜡
㤢
欰
䂸
瞁
淢
敍
鱝
䱲
䱠
鯐
鰭
魳
䱌
鱣
鯁
魜
鯴
魵
欔
䶢
驟
䠯
襸
儾
䲓
讑
曭
鸀
瓛
衢
