Bản dịch của từ 鱻 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

(Danh từ)

Xiān
01

Fresh; tasty (especially of fish/seafood) — conveys freshness and good flavor

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

鱻
Bính âm:
【Xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,魚,⿰,魚,魚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
33
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép