Bản dịch của từ 鱼 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

(Danh từ)

01

Fish — aquatic, gill-bearing vertebrate; commonly used for edible or wild fish.

生活在水中的脊椎动物

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Surname Yú (a Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Fish (aquatic, gill-bearing animals; used for various fish-like creatures)

称某些像鱼类的水栖动物

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

鱼
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGƯ】
Các biến thể:
魚, 𤉯, 𤋳, 𩥭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép