Bản dịch của từ 鱼皮 trong tiếng Anh

鱼皮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

鱼皮 (Danh từ)

yú pí
01

Fish skin (specifically dried shark skin prepared as food)

2.特指鲨鱼皮的干制品。供食用。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Fish skin; the skin of a fish (sometimes used for garments, decoration, or material).

1.鱼的皮。古人或用以制衣饰等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鱼皮

Các từ liên quan

鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
鱼
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGƯ】
Các biến thể:
魚, 𤉯, 𤋳, 𩥭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép