Bản dịch của từ 鱼石 trong tiếng Anh

鱼石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

鱼石 (Danh từ)

yú shí
01

Fossilized fish; fish fossil

2.指鱼化石。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A hard bone in the fish's head (a stone‑like bone found in the head of a fish)

1.鱼头中之骨如石者。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鱼石

shí

Các từ liên quan

鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
石丈
石丈人
石上草
石中美
鱼
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGƯ】
Các biến thể:
魚, 𤉯, 𤋳, 𩥭
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép