Bản dịch của từ 鲁宾 trong tiếng Anh

鲁宾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˇluthanh hỏi

鲁宾 (Danh từ)

lǔ bīn
01

Robert E. Rubin (born 1938), U.S. Secretary of the Treasury from 1995 to 1999 under President Clinton.

罗伯特·E·鲁宾 (Robert E. Rubin) (1938-),1995-1999 年克林顿总统任内的美国财政部长

Ví dụ
02

Rubin (a personal name)

鲁宾(名字)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲁宾

bīn

鲁
Bính âm:
【lǔ】【ㄌㄨˇ】【LỖ】
Các biến thể:
魯, 𢻛, 𣥐, 𨟇
Hình thái radical:
⿱,鱼,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép