Bản dịch của từ 鲨浔 trong tiếng Anh

鲨浔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shā

ㄕㄚshathanh ngang

鲨浔 (Danh từ)

shā xún
01

A waterside area where sharks or large fish swim; the edge of water frequented by swimming fish

有吹沙鱼游动的水边。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A fish name (archaic/regional variant), written alternatively as '魦浔' — denotes a type of fish in classical or dialectal records

亦作'魦浔'。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鲨浔

shā

xún

鲨
Bính âm:
【shā】【ㄕㄚ】【SA】
Các biến thể:
鯊, 魦, 鯋, 𩵮, 𩺳
Hình thái radical:
⿱,沙,鱼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨ノ丶ノノフ丨フ一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép