Bản dịch của từ 鲾 trong tiếng Anh

Danh từTừ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧbithanh ngang

(Danh từ)

01

A small, flattened, oval marine fish (commonly called the moneyfish or small silver fish found near coasts)

鱼,身体小而侧扁,略呈卵圆形,青褐色,口小,鳞细生活在近海

Ví dụ

(Từ chỉ nơi chốn)

01

A variant/form used in Taiwan for a fish name (related to flatfish or soles); read as bì in Taiwan usage

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

鲾
Bính âm:
【bī】【ㄅㄧ】【BÌ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,鱼,畐
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一一丨フ一丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép