Bản dịch của từ 鳞迹 trong tiếng Anh

鳞迹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

鳞迹 (Danh từ)

lín jì
01

Letters; traces/records of correspondence (written documents)

指书信。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鳞迹

lín

Các từ liên quan

鳞亚
鳞介
鳞伤
鳞僮
鳞光
迹人
迹兆
迹印
迹响
迹地
鳞
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂN】
Các biến thể:
鱗, 䚬, 𧤳, 𩼩
Hình thái radical:
⿰,鱼,粦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一丨一一丶ノ一丨ノ丶ノフ丶一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép