Bản dịch của từ 鴨 trong tiếng Anh
鴨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yā | ㄧㄚ | y | a | thanh ngang |
鴨 (Danh từ)
【yā】
01
Various waterfowl of the duck family with short neck and legs, flattened body, broad flat bill, and scaly tarsi; males and females have different plumage.
屬於鴨科的各種遊禽,有短的頸和腿,軀體略扁形,喙多半寬而平,跗節前面覆有小盾片,雌雄各有不同羽衣。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A waterfowl commonly known as duck.
水禽名。俗稱鴨子
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
A term for a man whose wife is unfaithful; a cuckold.
對其妻有外遇者的稱呼。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yā】【ㄧㄚ】【ÁP】
- Các biến thể:
- 鸭, 𩿼, 𪀋, 𪀌, 𪁗, 𪁨
- Hình thái radical:
- ⿰,甲,鳥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鳥
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨ノ丨フ一一一フ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㝞
鸦
压
錏
垭
桠
鴉
枒
啞
鵶
孲
呀
鷉
鳺
䳫
鴈
䳨
鵦
鷕
鷏
䲦
鶱
䳅
鵲
縉
䴥
錢
镘
螈
謃
餩
䬇
橎
蹅
踳
鞙
