Bản dịch của từ 鵁 trong tiếng Anh
鵁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāo | ㄐㄧㄠ | N/A | N/A | N/A |
鵁 (Danh từ)
【jiāo】
01
A species of water bird, known as the 'red-headed heron'. It has a long beak, tall legs, and a body about 50 cm long. In summer, the male's head, neck, and crest are chestnut red. Found in southern China and India.
〔~鶄(jīng)〕一种水鸟,即“赤头鹭”。嘴长,脚高,体长约五十厘米。入夏,雄的头、颈及羽冠呈栗红色。分布于中国南方及印度等地。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
- Các biến thể:
- 䴔, 𩾾, 𪁉
- Hình thái radical:
- ⿰,交,鳥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鳥
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿丶丿丶丿丨乚一一一乚丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
轇
㬵
椒
艽
浇
姣
鲛
憍
蛟
嶕
䩌
喬
䲶
鳸
䳄
鵌
鶔
鶭
鴄
䲨
䲮
鴰
䳍
鴾
癆
䫏
懦
䁰
㘅
䨣
鍊
馢
儨
餳
謍
䠾
