Bản dịch của từ 鵍 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huān

ㄏㄨㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

huān
01

Same as '' (stork), a type of large wading bird.

同“鹳”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

鵍
Bính âm:
【huān】【ㄏㄨㄢ】【HOAN】
Các biến thể:
鸛, 𪁤
Hình thái radical:
⿰,完,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚一一丿乚丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép