Bản dịch của từ 鵹 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

(Danh từ)

01

Oriole (a small, yellow songbird known for its melodious call; beneficial insect-eating forest bird)

黄鹂:鸟,身体黄色,自眼部至头后部黑色,嘴淡红色叫的声音很好听,吃森林中的害虫,对林业有益也叫黄莺

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

鵹
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LY】
Các biến thể:
離, 鸝, 𨿯, 𩁄, 𩁟
Hình thái radical:
⿱𥝢鳥
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶ノフノノ丨フ一一一フ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép