Bản dịch của từ 鶉 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chún

ㄔㄨㄣˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

chún
01

Name of a constellation in the southern Vermilion Bird seven-star group.

星宿名。南方朱鸟七宿的总称。《左傳•僖公五年》:“鶉之賁賁,天策淳淳。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Homophone of '', meaning pure, refined, or beautiful.

通“醇”。纯美。《法言•寡見》:“春木之芚兮,援我手之鶉兮。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Legendary red phoenix bird.

传说中的赤凤。《埤雅》引《禽經》:“青鳳謂之鶡,赤鳳謂之鶉。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

A bird species; quail, including varieties with and without spotted feathers.

鸟名。古称羽毛无斑者为鹌,有斑者为鹑,后混称鹌鹑。《廣韻•諄韻》:“鶉,䳺鶉也。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Abbreviation for worn-out clothes; metaphor for shabby garments.

鹑衣的简称。比喻破烂的衣服。《荀子•大略》:“子夏家貧,衣若縣鶉。”

Ví dụ
鶉
Bính âm:
【chún】【ㄔㄨㄣˊ】【THUẦN】
Các biến thể:
㝇, 鹑, 𨿡, 𩁛, 𪂎, 𪆾, 鷻
Hình thái radical:
⿰,享,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一フ丨一ノ丨フ一一一フ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép