Bản dịch của từ 鶚 trong tiếng Anh
鶚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
È | ㄜˋ | N/A | e | thanh huyền |
鶚 (Danh từ)
【è】
01
Osprey (a large harmless eagle with dark brown upper body and mostly white underbody, known for building large nests used for years, hunting fish by soaring and diving).
鳥名。俗稱「魚鷹」。一種大型無害的鷹,世界許多國家都有,上體深褐色,下體大部純白,建有巨大的巢,常年復一年地使用,用盤旋和急降的方法捕食水中的魚。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A metaphor for a talented person.
比喻有才能的人。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【è】【ㄜˋ】【Ế】
- Các biến thể:
- 鹗, 𩀇, 𪀝, 𪄍
- Hình thái radical:
- ⿰,咢,鳥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鳥
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一一一フノ丨フ一一一フ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㟧
䞩
餓
齃
㧖
戹
卾
鍔
顎
僫
䆓
㗉
鶋
鷖
鶳
鴰
䳍
鴴
鷪
鳮
鵣
鶼
鸊
鵎
䨇
攔
𠓍
鶙
櫯
䳬
璺
𠑡
䤓
鰍
䳯
鰚
