ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鶠
Bảng phân tích âm vị 鶠
Yǎn
Swallow (a small insect-eating bird; the common barn/swallow)
燕子是一种小型的鸟类,通常在春季和夏季出现,以昆虫为食。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép