Bản dịch của từ 鶬 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cāng

ㄘㄤN/AN/AN/A

(Danh từ)

cāng
01

A bird name; oriole, resembling a crane with bluish-green body.

鳥名。麋鴰。似鶴,體蒼青色。又名“鶬鴰”。也單用。《爾雅•釋鳥》:“鶬,麋鴰也。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A legendary nine-headed monstrous bird, also known as 'Qi Cang', 'Cang Yu', 'Ni Cang', or 'Gui Che'.

傳說中的九頭怪鳥。又名“奇鶬”、“鶬鸆”、“逆鶬”、“鬼車”。

Ví dụ
03

A bird name; swallow.

鳥名。鶂。《莊子•天運》“白鶂之相視”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

A bird name, also called 'Cang Geng', referring to the yellow oriole.

〔鶬鶊〕也作“倉庚”。鳥名。即黃鸝。《廣韻•庚韻》:“鶊,鶬鶊,鳥名。鵹黄也。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

鶬
Bính âm:
【cāng】【ㄘㄤ】【THƯƠNG】
Các biến thể:
鸧, 𩀞
Hình thái radical:
⿰,倉,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ一一ノ丨フ一ノ丨フ一一一フ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép