Bản dịch của từ 鶻 trong tiếng Anh
鶻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔ | ㄍㄨˇ | N/A | N/A | N/A |
Hú | ㄏㄨˊ | h | u | thanh sắc |
鶻 (Danh từ)
【gǔ】
01
The character 'gǔ' used to name a falcon (an old term).
鶻gǔ
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
See also the pronunciation 'hú' for more meanings.
另見hú
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
- Các biến thể:
- 鹘, 𩾤, 𩾥, 𩾲, 𩾻, 𩿆, 𪄥, 𪆸
- Hình thái radical:
- ⿰,骨,鳥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鳥
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フフ丶フ丨フ一一ノ丨フ一一一フ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
賈
罟
抇
夃
䊺
䓛
縎
啒
愲
鼔
䀜
轂
抇
䭍
核
䉿
蝴
醐
䔯
頶
㯛
鰗
𠍐
鶦
䳵
鴋
䳳
鴟
鷥
䳷
䳀
鵾
鵢
䳓
鸕
鴝
𠑔
䫩
𠓏
纁
䥒
蠐
䗿
爔
壣
䶗
䗼
䶍
