Bản dịch của từ 鷇 trong tiếng Anh
鷇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kòu | ㄎㄡˋ | k | ou | thanh huyền |
鷇 (Danh từ)
【kòu】
01
A newly hatched bird; nestling
初生的小鸟
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【kòu】【ㄎㄡˋ】【CẤU】
- Các biến thể:
- 𣪸, 𩀠, 𩏻, 𪇀, 𪇄, 𪇞, 𪅏, 𪆉
- Hình thái radical:
- ⿹𣪊鳥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鳥
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶フ一ノ丨フ一一一フ丶丶丶丶ノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
寇
䳟
㲄
敂
簆
釦
䍍
䳹
蔲
蔻
冦
筘
鴚
鴪
䲥
䲳
䳋
鶖
䳒
鶪
鴴
鷞
鶙
鸞
鐶
儸
黬
鑁
齜
霺
續
露
纈
飇
䪂
黯
