Bản dịch của từ 鷑飞 trong tiếng Anh
鷑飞
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
鷑飞 (Động từ)
【jí fēi】
01
To soar; to spring/fly upward (like a bird launching into the air)
犹鷑腾。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鷑飞
jí
鷑
fēi
飞
- Bính âm:
- 【jì】【ㄐㄧˋ】【KỶ】
- Các biến thể:
- 䲯, 𩀩
- Hình thái radical:
- ⿰,笠,鳥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鳥
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丶丿一丶丶一丶丿一丿丨乚一一一乚丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
徛
䰏
冀
际
記
伎
穧
魥
兾
𠕨
䮺
迹
鷋
䳅
䳺
鳲
鷃
鴜
鶤
䳘
鶟
鸏
䲭
䴈
驓
𠑬
蠦
䘌
龔
䟎
㰚
贕
𠖪
䜟
鷓
孍
