Bản dịch của từ 鸊 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Podiceps ruficolus, a small duck-like water bird known as the 'oil duck'; poor flyer, skilled diver, historically its fat was used to prevent sword rust.

〔鸊鷉〕也作“鸊鵜”、“鷿鵜”、“鷿鷈”。水鳥名。俗稱油鴨。似鴨而小,不善飛行,棲於湖泊沼澤,善潛水。古人以其脂膏塗劍防銹。《本草綱目•禽部•鸊鷉》引陳藏器曰:“鸊鷉,水鳥也,大如鳩鴨,脚連尾,不能陸行,常在水中,人至即沉,或擊之便起,其膏塗刀劍不鏽。《續英華》詩云:‘馬銜苜蓿葉,劍瑩鸊鷉膏’是也。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

鸊
Bính âm:
【pì】【ㄆㄧˋ】【BÍCH】
Các biến thể:
䴙, 鷿, 𩁊, 𪇊
Hình thái radical:
⿰,辟,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨ノ丨フ一一一フ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép