Bản dịch của từ 鸚 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥN/AN/AN/A

(Danh từ)

yīng
01

See the character “” (parrot).

见“鹦”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

鸚
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ƯNG】
Các biến thể:
䨉, 鹦, 𪈤
Hình thái radical:
⿰,嬰,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
28
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一ノ丶丨フ一一一ノ丶フノ一ノ丨フ一一一フ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép