Bản dịch của từ 鸝 trong tiếng Anh
鸝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lí | ㄌㄧˊ | l | i | thanh sắc |
鸝 (Danh từ)
【lí】
01
The character 'lí' refers to the bird 'ly', a small bird known for its melodious song.
鸝lí
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
The yellow oriole (huánglí), also called yellow bird, has yellow feathers with black markings from the eyes to the back of the head.
——「黃鸝」(huánglí):也叫「黃蔦」。羽毛黃色,從眼部到頭後部有黑色斑紋
Ví dụ
- Bính âm:
- 【lí】【ㄌㄧˊ】【LY】
- Các biến thể:
- 離, 鵹, 鹂, 𨿯, 𩁄, 𩁟, 𪁐, 𪅆, 𪅌, 𪅗, 𪆜, 𪇺, 𪇾, 𪈳, 𪈹
- Hình thái radical:
- ⿰,麗,鳥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鳥
- Số nét:
- 30
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丶一丨フ丶丶一ノフ丨丨一一フノフノ丨フ一一一フ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
樆
篱
璃
䙰
漓
孋
犁
蠫
㴝
鲡
梸
貍
鶃
鵃
鶶
鷉
鵥
鷽
䳝
鶘
鴙
鴍
鳳
鷊
䆐
鱺
鸞
癵
爨
饢
䂅
䉹
厵
驫
籱
麣
