Bản dịch của từ 鸞 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luán

ㄌㄨㄢˊluanthanh sắc

(Danh từ)

luán
01

Male phoenix; mythical bird like the phoenix.

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

(Phono-semantic) From bird, sound from (luán). Original meaning: name of a bird, a type of phoenix, male immortal bird.

(形聲。从鳥,䜌(luán)聲。本義:鳥名。鳳凰的一種。雄性的長生鳥)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Carriage decorated with luan motifs, often a royal or noble vehicle.

有鸞飾的車子

Ví dụ
04

Bell attached to a carriage, producing a ringing sound.

指車衡上的金屬鈴

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Homophone of “”, referring to small bells on royal or noble carriages.

通“鑾”。

Ví dụ
06

Married couple; symbolizing harmonious and happy spouses.

指夫婦。

Ví dụ
鸞
Bính âm:
【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LUÂN】
Các biến thể:
鑾, 鵉, 鸾, 鸞
Hình thái radical:
⿱,䜌,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
30
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨フ一フフ丶丶丶丶フフ丶丶丶丶ノ丨フ一一一フ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép