Bản dịch của từ 鸟使 trong tiếng Anh

鸟使

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diǎo

ㄉㄧㄠˇdiaothanh hỏi

Niǎo

ㄋㄧㄠˇniaothanh hỏi

鸟使 (Danh từ)

niáo shǐ
01

A messenger bird (the blue/green bird in classical texts); a carrier of messages; a messenger

即青鸟。指传信的使者。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸟使

niǎo

shǐ

使

Các từ liên quan

鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
使下
使不得
使不的
使不着
使主
鸟
Bính âm:
【diǎo】【ㄉㄧㄠˇ】【ĐIỂU】
Các biến thể:
鳥, 𡖗, 𡗃, 𩾑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép