Bản dịch của từ 鸟扇 trong tiếng Anh

鸟扇

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diǎo

ㄉㄧㄠˇdiaothanh hỏi

Niǎo

ㄋㄧㄠˇniaothanh hỏi

鸟扇 (Cụm từ)

niǎo shàn
01

A decorative or functional fan featuring bird motifs, often used for cooling or ornamentation.

鸟扇是一种以鸟类为主题的扇子,通常用于装饰或扇风。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸟扇

niǎo

shàn

鸟
Bính âm:
【diǎo】【ㄉㄧㄠˇ】【ĐIỂU】
Các biến thể:
鳥, 𡖗, 𡗃, 𩾑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép