Bản dịch của từ 鸟注 trong tiếng Anh

鸟注

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diǎo

ㄉㄧㄠˇdiaothanh hỏi

Niǎo

ㄋㄧㄠˇniaothanh hỏi

鸟注 (Danh từ)

niǎo zhù
01

The beak of a bird; also a proper name — one of the seven lunar mansions (the Liǔ star) in the southern Vermilion Bird constellation (called 鸟注).

鸟嘴。柳星的别称。属南方朱鸟七宿之一。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸟注

niǎo

zhù

Các từ liên quan

鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
注代
注仰
注倚
注傅
注入
鸟
Bính âm:
【diǎo】【ㄉㄧㄠˇ】【ĐIỂU】
Các biến thể:
鳥, 𡖗, 𡗃, 𩾑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép