Bản dịch của từ 鸟灶 trong tiếng Anh

鸟灶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diǎo

ㄉㄧㄠˇdiaothanh hỏi

Niǎo

ㄋㄧㄠˇniaothanh hỏi

鸟灶 (Danh từ)

niǎo zào
01

An archaic/figurative term referring to a man whose wife has an affair; a man cuckolded (used mockingly/obliquely)

因字形与“乌龟”相近,隐指妻有外遇的男子。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸟灶

niǎo

zào

Các từ liên quan

鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
灶丁
灶上扫除
灶上骚除
灶下养
灶下婢
鸟
Bính âm:
【diǎo】【ㄉㄧㄠˇ】【ĐIỂU】
Các biến thể:
鳥, 𡖗, 𡗃, 𩾑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép