Bản dịch của từ 鸟瞰 trong tiếng Anh
鸟瞰
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niǎo | ㄋㄧㄠˇ | n | iao | thanh hỏi |
Diǎo | ㄉㄧㄠˇ | d | iao | thanh hỏi |
鸟瞰 (Động từ)
【niǎo kàn】
01
To look down from a high place; bird's-eye view
从高处往下看
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To view or describe something from a broad, comprehensive perspective, like a bird's-eye view
事物的概括描写
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸟瞰
niǎo
鸟
kàn
瞰
Các từ liên quan
鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
瞰临
瞰亡往拜
瞰瑕伺隙
瞰睨
瞰视
- Bính âm:
- 【niǎo】【ㄋㄧㄠˇ】【ĐIỂU】
- Các biến thể:
- 鳥, 𡖗, 𡗃, 𩾑
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶フ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
樢
㼭
裊
䃵
㒟
嬲
𠒰
䙚
㭤
䦊
䮍
蔦
鹝
鹜
鸳
鸱
鹡
鸾
䴔
鸸
鸻
鹰
鸧
鹧
叺
㐴
仧
帅
㝊
㲺
込
𠂗
龱
仜
𠚶
仛
鸟巢
菜鸟
小鸟
鸵鸟
候鸟
遛鸟
鸟儿
鸟窝
鸟类
鸟瞰
