Bản dịch của từ 鸟章 trong tiếng Anh

鸟章

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎo

ㄋㄧㄠˇniaothanh hỏi

Diǎo

ㄉㄧㄠˇdiaothanh hỏi

鸟章 (Danh từ)

niǎo zhāng
01

Bird-shaped ornament; decorative motif or carving in the form of a bird (often on antiques, ceramics, garments, architecture)

1.鸟形图饰。

Ví dụ
02

2.借指少数民族。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸟章

niǎo

zhāng

Các từ liên quan

鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
章丹
章举
章书
章亥
章京
鸟
Bính âm:
【niǎo】【ㄋㄧㄠˇ】【ĐIỂU】
Các biến thể:
鳥, 𡖗, 𡗃, 𩾑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép