Bản dịch của từ 鸟类 trong tiếng Anh

鸟类

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diǎo

ㄉㄧㄠˇdiaothanh hỏi

Niǎo

ㄋㄧㄠˇniaothanh hỏi

鸟类 (Danh từ)

niǎo lèi
01

Class of vertebrate animals with feathers, beaks, and laying eggs; birds.

脊椎动物的一纲, 全身被有羽毛, 尖喙、卵生, 为恒温动物. 鸟类:鸟类

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bird species; the collective term for all kinds of birds.

鸟类是指所有的鸟的总称,包括各种不同的鸟种。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸟类

niǎo

lèi

鸟
Bính âm:
【diǎo】【ㄉㄧㄠˇ】【ĐIỂU】
Các biến thể:
鳥, 𡖗, 𡗃, 𩾑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép