Bản dịch của từ 鸨 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎo

ㄅㄠˇbaothanh hỏi

(Danh từ)

bǎo
01

Bustard (a large ground-dwelling bird; e.g., great bustard)

鸟类的一属,头小,颈长,背部平,尾巴短,不善于飞,能涉水大鸨就属于这一属

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Madam of a brothel; female brothel keeper; procuress

指鸨母

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

鸨
Bính âm:
【bǎo】【ㄅㄠˇ】【BẢO】
Các biến thể:
鴇, 鳵, 䳈, 䳰, 䴐, 𨾐, 𨾙, 𪀀, 𪁣, 𪃁
Hình thái radical:
⿰,𠤏,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一丨ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép