Bản dịch của từ 鸰 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

(Danh từ)

líng
01

A small, long-tailed shorebird (tern-like) — commonly called the river tern; insect- and small-fish-eating bird with black crown and white forehead.

鹡? :鸟类的一属,最常见的一种, 身体小,头顶黑色, 前额纯白色, 嘴细长,尾和翅膀都很长,黑色,有白斑,腹部白色吃昆虫和小鱼等,是保护鸟

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

鸰
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
鴒, 䳥, 䴒, 𩁎, 𪈝
Hình thái radical:
⿰,令,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ丶ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép