Bản dịch của từ 鸰原 trong tiếng Anh

鸰原

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

鸰原 (Danh từ)

líng yuán
01

Brotherly affection; close fraternal bond — mutual help and affection like brothers

《诗.小雅.常棣》'脊令在原,兄弟急难。'郑玄笺'水鸟,而今在原,失其常处,则飞则鸣,求其类,天性也。犹兄弟之于急难。'脊令,也写作'鹡鸰'◇因以'鸰原'谓兄弟友爱。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸰原

líng

yuán

鸰
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
鴒, 䳥, 䴒, 𩁎, 𪈝
Hình thái radical:
⿰,令,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ丶ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép