Bản dịch của từ 鸱张 trong tiếng Anh

鸱张

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chī

chithanh ngang

鸱张 (Tính từ)

chī zhāng
01

Arrogant and aggressive, like an eagle spreading its wings, showing a fierce and overbearing attitude.

2.像鸱鸟张翼一样。比喻嚣张,凶暴。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Describing a fierce, threatening appearance or demeanor, like a hawk spreading its wings wide in a show of power

1.亦作“鵄张”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鸱张

chī

zhāng

Các từ liên quan

鸱义
鸱吓
鸱吻
鸱头酒
鸱夷
张三
张三中
张三李四
鸱
Bính âm:
【chī】【ㄔ】【SI】
Các biến thể:
鴟, 殦, 鵄, 䲭, 𨾦, 𨾽, 𩿍, 𩿒, 𩿨, 𪂑
Hình thái radical:
⿰,氐,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一フ丶ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép