Bản dịch của từ 鸸 trong tiếng Anh
鸸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ér | ㄦˊ | N/A | er | thanh sắc |
鸸 (Danh từ)
【ér】
01
Emu (a large, flightless Australian bird similar to an ostrich)
鸟,形状象鸵鸟,嘴短而扁,羽毛灰色或褐色翅膀退化,腿长,有三趾,善于走,产在澳洲森林中,吃树叶和野果Xem: (英emu)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Rhea (a large flightless bird similar to an ostrich, native to South America)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
