Bản dịch của từ 鸼 trong tiếng Anh
鸼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhōu | ㄓㄡ | zh | ou | thanh ngang |
鸼 (Danh từ)
【zhōu】
01
An ancient name for a raptor (鹘鸼), a legendary or seldom-mentioned hawk-like bird
鹘鸼
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A type of beautiful, colorful bird (often rendered as a jewel-like or ornamental bird)
鸼是指一种鸟类,通常指的是一种美丽的鸟,羽毛色彩鲜艳。
Ví dụ
