Bản dịch của từ 鹀 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊwuthanh sắc

(Danh từ)

01

A small sparrow-like bird (genus of buntings/finches), many species; beak shape distinctive (not fully closed at edges).

鸟类的一属,形体像麻雀,嘴形特殊,闭合时上嘴边缘与下嘴边缘不密接,品种很多

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

鹀
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VŨ】
Các biến thể:
鵐, 𪂐
Hình thái radical:
⿰,巫,鸟
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶一ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép