Bản dịch của từ 鹃 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juān

ㄐㄩㄢjuanthanh ngang

(Danh từ)

juān
01

Cuckoo (a bird; often lays eggs in other birds' nests; also refers to Rhododendron/azalea in Chinese names)

鸟,身体黑灰色,尾巴有白色斑点,腹部有黑色横纹初夏时常昼夜不停地叫吃毛虫,是益鸟多数把卵产在别的鸟巢中也叫杜渡宇、布谷或子规 见〖杜鹃〗

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Cuckoo (a bird known for its call and brood parasitism)

鸟, 身体黑灰色, 尾巴有白色斑点, 腹部有黑色横纹初夏时常昼夜不停地叫吃毛虫, 是益鸟多数把卵产在别的鸟巢中也叫杜渡宇、布谷

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

鹃
Bính âm:
【juān】【ㄐㄩㄢ】【QUYÊN】
Các biến thể:
鵑, 䳌
Hình thái radical:
⿰,肙,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép