Bản dịch của từ 鹊石 trong tiếng Anh
鹊石
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Què | ㄑㄩㄝˋ | q | ue | thanh huyền |
鹊石 (Danh từ)
【què shí】
01
‘Que shi’ (Magpie Stone): a legendary stone from ancient tales (a magpie transformed into a round stone) regarded as a heavenly token signaling an official's promotion or mandate
晋干宝《搜神记》卷九'常山张颢,为梁州牧。天新雨后﹐有鸟如山鹊,飞翔入市,忽然坠地,人争取之﹐化为圆石。颢椎破之,得一金印,文曰'忠孝侯印'。颢以上闻,藏之秘府◇议郎汝南樊衡夷上言'尧舜时旧有此官,今天降印,宜可复置。'颢后官至太尉。'后遂以'鹊石'为官员应天命升迁的典实。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹊石
què
鹊
shí
石
- Bính âm:
- 【què】【ㄑㄩㄝˋ】【THƯỚC】
- Các biến thể:
- 鵲, 䧿, 舄, 𩁆
- Hình thái radical:
- ⿰,昔,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一一ノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
雀
确
琷
㹱
愨
䇎
㴶
却
闋
䍳
硞
棤
鹔
鸢
鹎
鸟
鹗
鹫
鹥
鸻
鹈
鹴
鹢
鸽
鲈
㩀
痿
颬
跫
骰
睙
艄
楱
搶
䞐
楑
喜鹊
鹊桥
扁鹊
鹊鸲
鹊豆
鹊鸭
鹊鹞
杜鹊花
灰喜鹊
鹊肾树
