Bản dịch của từ 鹊踏枝 trong tiếng Anh

鹊踏枝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝˋquethanh huyền

鹊踏枝 (Danh từ)

què tà zhī
01

A tune/ci title (a named song/aria pattern) used in traditional Chinese theater/music (a cue/tune name in northern and southern qu operas; with distinct metrical patterns).

曲牌名。北曲仙吕宫、南曲商调均有。字句格律均与同名词牌不同。北曲常用于套曲《那吒令》曲牌之后。南曲用作过曲。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A ci-tune title (a fixed poetic/melodic pattern). Originally a Tang music/aria name later used as a ci tune; double tune, 60 characters, uses level-tone rhymes; renamed Diélìanhuā in Northern Song.

词牌名。原为唐代教坊曲名,后用为词牌。双调,六十字,押平声韵。北宋时改名《蝶恋花》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹊踏枝

què

zhī

鹊
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝˋ】【THƯỚC】
Các biến thể:
鵲, 䧿, 舄, 𩁆
Hình thái radical:
⿰,昔,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép