Bản dịch của từ 鹍鸡 trong tiếng Anh
鹍鸡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kūn | ㄎㄨㄣ | k | un | thanh ngang |
鹍鸡 (Danh từ)
【kūn jī】
01
A large, majestic bird mentioned in ancient texts, possibly related to cranes or swans.
大鸟,可能与鹤或天鹅有关(古代)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
A mythical giant bird in Chinese legend, akin to Sinbad's roc, symbolizing immense size and power.
神话中的巨鸟,参见辛巴达的大鹏鸟
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹍鸡
kūn
鹍
jī
鸡
Các từ liên quan
鹍丝
鹍化
鹍弦
鹍柱
鹍瑟
鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
- Bính âm:
- 【kūn】【ㄎㄨㄣ】【CÔN】
- Các biến thể:
- 鵾, 𨿪
- Hình thái radical:
- ⿰,昆,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一フノフノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
貇
褌
醌
鵾
鶤
鲲
錕
裈
晜
熴
崐
髡
鹑
鸽
鹋
鹊
鹢
鹇
鹞
鸷
鹝
鹤
鸶
䴘
鹊
䁂
彙
暅
遡
䔆
跡
㼶
㫍
㙜
粮
腩
鹍鸡
鹍弦
