Bản dịch của từ 鹒 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gēng

ㄍㄥgengthanh ngang

(Danh từ)

gēng
01

A small bird species (old/literary name); specifically refers to a kind of bunting/warbler—used in compounds like Thương canh (a bird name)

Ví dụ
02

The oriole (a small, melodious songbird; specifically the golden oriole)

黄鹂也作仓庚

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

鹒
Bính âm:
【gēng】【ㄍㄥ】【CANH】
Các biến thể:
鶊, 𨿶
Hình thái radical:
⿰,庚,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ一一ノ丶ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép